Finance

Danh sách
4323:TADAWUL
Sumou Real Estate Company SJSC
22,47 SAR
+1,03%
(+0,23) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:21 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4323...
Mở
22,24 SAR
Cao
22,54 SAR
Thấp
21,81 SAR
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,12 N
Khối lượng
80,43 N
Cổ tức
4,45%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,81 SAR
EPS
2,86 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,30 Tr
Số nhân viên
61
Mở
22,24 SAR
Cao
22,54 SAR
Thấp
21,81 SAR
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,12 N
Khối lượng
80,43 N
Cổ tức
4,45%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,81 SAR
EPS
2,86 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,30 Tr
Số nhân viên
61
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumou Real Estate Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên61
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websumou.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,58 Tr
168,45 Tr
185,53 Tr
148,66 Tr
Giá vốn hàng bán
89,31 Tr
131,24 Tr
137,47 Tr
106,00 Tr
Chi phí doanh thu
89,31 Tr
131,24 Tr
137,47 Tr
106,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,30 Tr
5,95 Tr
8,86 Tr
6,55 Tr
Chi phí hoạt động
5,80 Tr
5,95 Tr
8,86 Tr
6,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,11 Tr
137,19 Tr
146,32 Tr
112,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,47 Tr
31,26 Tr
39,21 Tr
35,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
194,25 N
-2,05 Tr
221,65 N
96,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,87 Tr
27,77 Tr
38,76 Tr
35,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,87 Tr
29,07 Tr
38,76 Tr
35,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,82 Tr
1,06 Tr
3,25 Tr
3,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,22%
3,83%
8,38%
11,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,15 Tr
26,66 Tr
35,62 Tr
31,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,08%
15,83%
19,20%
21,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
109,02 N
-
-
Chi phí lãi suất
-180,19 N
-
-587,90 N
-212,48 N
Chi phí lãi suất ròng
-180,19 N
109,02 N
-587,90 N
-212,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,71 Tr
31,43 Tr
39,31 Tr
35,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,88 Tr
2,85 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google