Finance

Danh sách
432320:KRX
KB Star REIT Co Ltd
1.544,00 ₩
+0,85%
(+13,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 432320...
Mở
1.530 ₩
Cao
1.544 ₩
Thấp
1.509 ₩
Vốn hoá thị trường
232,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,62 N
Khối lượng
235,86 N
Cổ tức
16,84%
Cổ tức hằng quý
65 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3.672 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.246 ₩
EPS
-1.113 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,76 Tr
Mở
1.530 ₩
Cao
1.544 ₩
Thấp
1.509 ₩
Vốn hoá thị trường
232,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,62 N
Khối lượng
235,86 N
Cổ tức
16,84%
Cổ tức hằng quý
65 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3.672 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.246 ₩
EPS
-1.113 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,76 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KB Star REIT Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 10 2024
Doanh thu
13,05 T
Giá vốn hàng bán
-
Chi phí doanh thu
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,54 T
Chi phí hoạt động
6,69 T
Tổng chi phí hoạt động
6,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-
Thuế suất hiệu dụng
-
Chi phí hoạt động khác
96,00 N
Thu nhập ròng
3,11 T
Biên lợi nhuận ròng
15,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,18 T
Chi phí lãi suất
-5,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,82 T
EBITDA
10,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
Các ứng dụng của Google