Finance

Danh sách
4322:TADAWUL
Retal Urban Development Company SJSC
7,92 SAR
-0,50%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:14 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4322...
Mở
8,05 SAR
Cao
8,05 SAR
Thấp
7,85 SAR
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,29 N
Khối lượng
873,90 N
Chỉ số P/E
19,70
Cao nhất trong 52 tuần
15,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 SAR
EPS
0,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,05 SAR
Cao
8,05 SAR
Thấp
7,85 SAR
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,29 N
Khối lượng
873,90 N
Chỉ số P/E
19,70
Cao nhất trong 52 tuần
15,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,85 SAR
EPS
0,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Retal Urban Development Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webretal.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
676,43 Tr
705,86 Tr
577,40 Tr
628,71 Tr
Giá vốn hàng bán
536,92 Tr
475,76 Tr
434,03 Tr
543,91 Tr
Chi phí doanh thu
536,92 Tr
475,76 Tr
434,03 Tr
543,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,25 Tr
72,74 Tr
40,33 Tr
60,18 Tr
Chi phí hoạt động
44,25 Tr
78,56 Tr
40,33 Tr
60,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
581,17 Tr
554,32 Tr
474,36 Tr
604,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,26 Tr
151,55 Tr
103,05 Tr
24,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,25 Tr
2,70 Tr
926,03 N
3,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,20 Tr
124,05 Tr
70,86 Tr
-7,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,17 Tr
124,05 Tr
70,86 Tr
-7,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,50 Tr
11,17 Tr
6,41 Tr
4,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,01%
9,01%
9,05%
-68,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,50 Tr
103,55 Tr
59,27 Tr
-17,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
14,67%
10,27%
-2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-29,25 Tr
-34,82 Tr
-30,42 Tr
-31,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,25 Tr
-34,82 Tr
-30,42 Tr
-31,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,96 Tr
157,34 Tr
112,15 Tr
31,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,93 N
-24,74 N
-16,92 N
3,63 N
Các ứng dụng của Google