Finance

Danh sách
4321:TADAWUL
Arabian Centres Company SJSC
13,63 SAR
+0,15%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:48 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4321...
Mở
13,64 SAR
Cao
13,77 SAR
Thấp
13,45 SAR
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
710,92 N
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
20,62 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,43 SAR
EPS
2,26 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,41 Tr
Số nhân viên
403
Mở
13,64 SAR
Cao
13,77 SAR
Thấp
13,45 SAR
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
710,92 N
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
20,62 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,43 SAR
EPS
2,26 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,41 Tr
Số nhân viên
403
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Centres Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên403
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
548,45 Tr
562,45 Tr
577,52 Tr
567,83 Tr
Giá vốn hàng bán
99,45 Tr
83,72 Tr
93,66 Tr
95,39 Tr
Chi phí doanh thu
99,45 Tr
83,72 Tr
93,66 Tr
95,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,12 Tr
122,20 Tr
93,82 Tr
107,03 Tr
Chi phí hoạt động
187,60 Tr
182,20 Tr
126,26 Tr
112,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,05 Tr
265,93 Tr
219,92 Tr
207,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
261,40 Tr
296,52 Tr
357,61 Tr
359,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,73 Tr
-565,06 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
512,14 Tr
91,35 Tr
215,60 Tr
392,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,76 Tr
93,71 Tr
144,05 Tr
141,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,33 Tr
12,33 Tr
12,33 Tr
3,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,41%
13,50%
5,72%
0,83%
Chi phí hoạt động khác
-3,52 Tr
-21,11 Tr
-1,28 Tr
-2,29 Tr
Thu nhập ròng
500,65 Tr
76,42 Tr
202,49 Tr
385,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
91,29%
13,59%
35,06%
67,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,97
0,25
-
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,31 Tr
366,81 Tr
6,82 Tr
2,92 Tr
Chi phí lãi suất
-173,23 Tr
-
-222,29 Tr
-224,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-164,91 Tr
366,81 Tr
-215,47 Tr
-221,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
271,89 Tr
308,11 Tr
368,44 Tr
370,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
486,70 N
2,78 Tr
22,40 N
-
Các ứng dụng của Google