Finance

Danh sách
4320:TYO
CE Holdings Co Ltd
1.631,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4320...
Mở
1.631 ¥
Cao
1.635 ¥
Thấp
1.631 ¥
Vốn hoá thị trường
27,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,91 N
Khối lượng
19,30 N
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.859 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
829 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
443
Mở
1.631 ¥
Cao
1.635 ¥
Thấp
1.631 ¥
Vốn hoá thị trường
27,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,91 N
Khối lượng
19,30 N
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.859 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
829 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
443
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CE Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên443
Ngày thành lập25 thg 3, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webce-hd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
2,42 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,51 T
5,06 T
5,82 T
2,42 T
Giá vốn hàng bán
2,72 T
3,91 T
4,39 T
1,97 T
Chi phí doanh thu
2,72 T
3,91 T
4,39 T
1,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,00 Tr
488,32 Tr
689,68 Tr
484,00 Tr
Chi phí hoạt động
569,00 Tr
488,32 Tr
689,68 Tr
484,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
4,40 T
5,08 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,00 Tr
655,48 Tr
744,52 Tr
-36,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
2,90 Tr
6,10 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
667,18 Tr
606,82 Tr
-39,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
221,00 Tr
656,01 Tr
753,99 Tr
-39,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,00 Tr
248,30 Tr
211,70 Tr
-7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,53%
37,22%
34,89%
17,95%
Chi phí hoạt động khác
48,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
902,00 Tr
376,10 Tr
331,90 Tr
-23,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,69%
7,44%
5,70%
-0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
29,00 N
4,97 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-2,40 Tr
-1,60 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
-2,37 Tr
3,37 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,00 Tr
-
-
-
EBITDA
362,00 Tr
-
900,52 Tr
109,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google