Finance

Danh sách
4318:TYO
Quick Co Ltd
831,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4318...
Mở
831 ¥
Cao
832 ¥
Thấp
819 ¥
Vốn hoá thị trường
46,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,91 N
Khối lượng
89,90 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
961 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
695 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
831 ¥
Cao
832 ¥
Thấp
819 ¥
Vốn hoá thị trường
46,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,91 N
Khối lượng
89,90 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
961 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
695 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quick Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập30 thg 9, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web919.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,11 T
7,41 T
8,54 T
10,38 T
Giá vốn hàng bán
2,86 T
2,65 T
3,18 T
2,63 T
Chi phí doanh thu
2,86 T
2,65 T
3,18 T
2,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,22 T
4,42 T
4,96 T
4,77 T
Chi phí hoạt động
4,22 T
4,42 T
4,99 T
4,77 T
Tổng chi phí hoạt động
7,08 T
7,06 T
8,17 T
7,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
348,80 Tr
370,31 Tr
2,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,24 Tr
8,54 Tr
6,98 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,56 T
403,50 Tr
2,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
400,42 Tr
386,50 Tr
2,99 T
Chi phí thuế thu nhập
329,99 Tr
489,33 Tr
-79,94 Tr
932,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,50%
31,27%
-19,81%
31,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
717,66 Tr
1,07 T
484,91 Tr
2,06 T
Biên lợi nhuận ròng
8,85%
14,50%
5,68%
19,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,82 Tr
10,44 Tr
21,07 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-309,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,82 Tr
10,13 Tr
21,07 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,17 T
492,20 Tr
523,31 Tr
3,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google