Finance

Danh sách
Tại sao 4316 tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
4316:TYO
Bemap Inc
42,00 ¥
+5,00%
(+2,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4316...
Mở
44 ¥
Cao
60 ¥
Thấp
38 ¥
Vốn hoá thị trường
149,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
832,20 N
Khối lượng
2,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38 ¥
EPS
-34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,22 Tr
Số nhân viên
66
Mở
44 ¥
Cao
60 ¥
Thấp
38 ¥
Vốn hoá thị trường
149,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
832,20 N
Khối lượng
2,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38 ¥
EPS
-34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,22 Tr
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bemap Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập4 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webbemap.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,00 Tr
387,00 Tr
683,00 Tr
275,00 Tr
Giá vốn hàng bán
243,00 Tr
268,00 Tr
349,00 Tr
180,00 Tr
Chi phí doanh thu
243,00 Tr
268,00 Tr
349,00 Tr
180,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,00 Tr
171,00 Tr
175,00 Tr
195,00 Tr
Chi phí hoạt động
209,00 Tr
171,00 Tr
175,00 Tr
195,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
452,00 Tr
439,00 Tr
524,00 Tr
375,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-85,00 Tr
-52,00 Tr
159,00 Tr
-100,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-86,00 Tr
-42,00 Tr
118,00 Tr
-98,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-84,00 Tr
-51,00 Tr
154,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,16%
-
0,85%
-1,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-94,00 Tr
-43,00 Tr
111,00 Tr
-92,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,61%
-11,11%
16,25%
-33,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-84,75 Tr
-51,75 Tr
159,25 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google