Trang chủ431190 • KOSDAQ
add
K3I Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.205,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.055,00 ₩ - 4.195,00 ₩
Phạm vi một năm
3.740,00 ₩ - 7.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,26 T KRW
Số lượng trung bình
97,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,92 T | 7,14% |
Chi phí hoạt động | 1,83 T | -15,63% |
Thu nhập ròng | -827,98 Tr | -9.890,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,00 | -9.433,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 391,86 Tr | 138,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -61,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,61 T | -15,58% |
Tổng tài sản | 45,91 T | 13,39% |
Tổng nợ | 11,71 T | 150,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -827,98 Tr | -9.890,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | 301,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,18 Tr | 97,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -385,61 Tr | -364,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,38 T | 113,75% |
Dòng tiền tự do | -453,09 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
80