Finance

Danh sách
4310:TYO
Dream Incubator
2.512,00 ¥
-0,32%
(-8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4310...
Mở
2.503 ¥
Cao
2.557 ¥
Thấp
2.503 ¥
Vốn hoá thị trường
23,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,42 N
Khối lượng
12,40 N
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.314 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,81 Tr
Số nhân viên
222
Mở
2.503 ¥
Cao
2.557 ¥
Thấp
2.503 ¥
Vốn hoá thị trường
23,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,42 N
Khối lượng
12,40 N
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.314 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,81 Tr
Số nhân viên
222
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dream Incubator
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên222
Ngày thành lập20 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,86 T
3,13 T
1,77 T
Giá vốn hàng bán
954,00 Tr
1,07 T
1,30 T
1,10 T
Chi phí doanh thu
954,00 Tr
1,07 T
1,30 T
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
536,00 Tr
609,00 Tr
960,00 Tr
609,00 Tr
Chi phí hoạt động
536,00 Tr
609,00 Tr
995,00 Tr
609,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,68 T
2,30 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,00 Tr
186,00 Tr
837,00 Tr
68,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
76,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,00 Tr
198,00 Tr
856,00 Tr
159,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,00 Tr
198,00 Tr
856,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,00 Tr
73,00 Tr
129,00 Tr
25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,55%
-
15,07%
15,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
35,00 Tr
-
Thu nhập ròng
69,00 Tr
131,00 Tr
727,00 Tr
132,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,50%
-
23,20%
7,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
11,00 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
11,00 Tr
15,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,00 Tr
202,50 Tr
851,25 Tr
82,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google