Finance

Danh sách
4308:TYO
J-Stream Inc
358,00 ¥
+0,56%
(+2,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4308...
Mở
356 ¥
Cao
358 ¥
Thấp
355 ¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,56 N
Khối lượng
14,80 N
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
335 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,63 Tr
Số nhân viên
695
Mở
356 ¥
Cao
358 ¥
Thấp
355 ¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,56 N
Khối lượng
14,80 N
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
335 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,63 Tr
Số nhân viên
695
Giới thiệu về J-Stream Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên695
Ngày thành lập29 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstream.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 T
3,14 T
3,15 T
3,09 T
Giá vốn hàng bán
1,77 T
1,85 T
1,98 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
1,77 T
1,85 T
1,98 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
929,00 Tr
996,00 Tr
997,00 Tr
972,00 Tr
Chi phí hoạt động
929,00 Tr
996,00 Tr
997,00 Tr
972,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
2,85 T
2,97 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
197,00 Tr
287,00 Tr
177,00 Tr
253,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
1,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,00 Tr
297,00 Tr
182,00 Tr
260,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,00 Tr
297,00 Tr
184,00 Tr
260,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,00 Tr
99,00 Tr
69,00 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,71%
33,33%
37,91%
36,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
110,00 Tr
184,00 Tr
99,00 Tr
150,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
5,87%
3,14%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
9,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
9,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
388,00 Tr
489,50 Tr
375,25 Tr
451,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google