Finance

Danh sách
4306:TPE
Yem Chio Co Ltd
14,45 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4306...
Mở
14,50 NT$
Cao
14,55 NT$
Thấp
14,40 NT$
Vốn hoá thị trường
9,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
828,00 N
Khối lượng
925,98 N
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 NT$
EPS
0,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,50 NT$
Cao
14,55 NT$
Thấp
14,40 NT$
Vốn hoá thị trường
9,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
828,00 N
Khối lượng
925,98 N
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 NT$
EPS
0,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yem Chio Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,15 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webycgroup.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,42 T
3,74 T
3,27 T
3,96 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
3,17 T
2,71 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
3,17 T
2,71 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,82 Tr
-51,88 Tr
24,88 Tr
27,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
366,94 Tr
387,84 Tr
363,97 Tr
409,36 Tr
Chi phí hoạt động
406,18 Tr
343,16 Tr
390,88 Tr
438,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,33 T
3,52 T
3,10 T
3,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,36 Tr
222,09 Tr
165,62 Tr
279,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,52 Tr
5,71 Tr
366,00 N
61,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,26 Tr
91,18 Tr
302,19 Tr
440,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,92 Tr
98,40 Tr
109,91 Tr
308,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,30 Tr
49,09 Tr
119,00 Tr
54,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,92%
53,83%
39,38%
12,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
92,11 Tr
5,23 Tr
155,40 Tr
349,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,69%
0,14%
4,76%
8,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,52 Tr
20,96 Tr
32,89 Tr
55,12 Tr
Chi phí lãi suất
-78,47 Tr
-94,85 Tr
-84,30 Tr
-83,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,95 Tr
-73,89 Tr
-51,42 Tr
-28,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,37 Tr
336,73 Tr
280,60 Tr
396,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
257,00 N
298,00 N
1,62 Tr
2,24 Tr
Các ứng dụng của Google