Finance

Danh sách
4301:TYO
AMUSE INC
1.833,00 ¥
-0,27%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4301...
Mở
1.838 ¥
Cao
1.838 ¥
Thấp
1.823 ¥
Vốn hoá thị trường
32,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,20 N
Khối lượng
19,50 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,99
Cao nhất trong 52 tuần
2.178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.720 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,29 Tr
Số nhân viên
601
Mở
1.838 ¥
Cao
1.838 ¥
Thấp
1.823 ¥
Vốn hoá thị trường
32,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,20 N
Khối lượng
19,50 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,99
Cao nhất trong 52 tuần
2.178 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.720 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,29 Tr
Số nhân viên
601
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMUSE INC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên601
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamuse.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,55 T
14,82 T
14,62 T
17,65 T
Giá vốn hàng bán
14,87 T
12,13 T
13,46 T
15,97 T
Chi phí doanh thu
14,87 T
12,13 T
13,46 T
15,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,27 T
1,42 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,28 T
1,27 T
1,42 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
16,15 T
13,40 T
14,88 T
17,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 T
1,42 T
-256,00 Tr
337,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
16,00 Tr
-44,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,51 T
-1,75 T
369,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,51 T
-279,00 Tr
418,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
428,00 Tr
515,00 Tr
-354,00 Tr
229,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
34,02%
20,18%
62,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
911,00 Tr
922,00 Tr
-1,48 T
130,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,19%
6,22%
-10,15%
0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
11,00 Tr
34,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
24,00 Tr
9,00 Tr
34,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,58 T
1,59 T
-72,00 Tr
521,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google