Finance

Danh sách
4300:TADAWUL
Dar Al Arkan Real Est Devmt Cmpny SJSC
19,11 SAR
+1,16%
(+0,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:17 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4300...
Mở
18,71 SAR
Cao
19,30 SAR
Thấp
18,71 SAR
Vốn hoá thị trường
20,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
612,68 N
Khối lượng
850,38 N
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
14,58 SAR
EPS
1,10 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
391
Mở
18,71 SAR
Cao
19,30 SAR
Thấp
18,71 SAR
Vốn hoá thị trường
20,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
612,68 N
Khối lượng
850,38 N
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
14,58 SAR
EPS
1,10 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
391
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dar Al Arkan Real Estate is a Saudi Arabian property development company. It is the largest developer by market value in Saudi Arabia. Based in Riyadh, it was established in 1994. The company has close ties to the Saudi government. Dar Al Arkan converted to a joint-stock company in 2005. In December 2007, the company listed its shares on the Saudi Stock Exchange under the symbol 4300. DarGlobal, the company's subsidiary, which was established to develop the company's international assets, is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Dar Al Arkan Real Est Devmt Cmpny SJSC
Giám đốc điều hànhAnand Raheja
Số nhân viên391
Ngày thành lập28 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,10 T
1,16 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
419,24 Tr
670,22 Tr
630,19 Tr
648,18 Tr
Chi phí doanh thu
419,24 Tr
670,22 Tr
630,19 Tr
648,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,64 Tr
69,98 Tr
48,52 Tr
44,57 Tr
Chi phí hoạt động
55,33 Tr
74,84 Tr
53,09 Tr
48,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
474,57 Tr
745,06 Tr
683,28 Tr
697,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
542,68 Tr
353,35 Tr
480,01 Tr
482,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
859,00 N
3,12 Tr
3,66 Tr
6,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
416,40 Tr
477,58 Tr
318,52 Tr
316,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,40 Tr
477,58 Tr
318,52 Tr
316,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,80 Tr
47,22 Tr
58,28 Tr
78,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,62%
9,89%
18,30%
24,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
255,64 Tr
430,17 Tr
260,01 Tr
239,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,13%
39,16%
22,35%
20,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,40
-
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,20 Tr
136,00 Tr
115,08 Tr
122,67 Tr
Chi phí lãi suất
-320,36 Tr
-307,31 Tr
-276,27 Tr
-290,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-169,16 Tr
-171,30 Tr
-161,19 Tr
-167,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,69 Tr
4,85 Tr
4,57 Tr
4,35 Tr
EBITDA
553,84 Tr
364,53 Tr
491,18 Tr
494,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google