Finance

Danh sách
42R:SGX
JUMBO Group Ltd
0,27 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:12:40 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 42R...
Vốn hoá thị trường
165,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,58
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
613,68 Tr
Số nhân viên
718
Vốn hoá thị trường
165,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,58
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
613,68 Tr
Số nhân viên
718
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JUMBO Group Ltd
Giám đốc điều hànhAng Kiam Meng
Số nhân viên718
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjumbogroup.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
46,48 Tr
46,48 Tr
52,53 Tr
52,53 Tr
Giá vốn hàng bán
52,22 Tr
52,22 Tr
19,40 Tr
19,40 Tr
Chi phí doanh thu
52,22 Tr
52,22 Tr
19,40 Tr
19,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-16,07 Tr
-16,07 Tr
19,81 Tr
19,81 Tr
Chi phí hoạt động
-6,40 Tr
-6,40 Tr
29,87 Tr
29,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,82 Tr
45,82 Tr
49,27 Tr
49,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
651,50 N
651,50 N
3,26 Tr
3,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
576,50 N
576,50 N
749,50 N
749,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
753,50 N
753,50 N
3,55 Tr
3,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
449,00 N
449,00 N
3,43 Tr
3,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
694,00 N
694,00 N
523,50 N
523,50 N
Thuế suất hiệu dụng
92,10%
92,10%
14,73%
14,73%
Chi phí hoạt động khác
4,81 Tr
4,81 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Thu nhập ròng
359,50 N
359,50 N
3,08 Tr
3,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,77%
0,77%
5,87%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,50 N
58,50 N
58,50 N
58,50 N
Chi phí lãi suất
-684,50 N
-684,50 N
-638,50 N
-638,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-626,00 N
-626,00 N
-580,00 N
-580,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,78 Tr
4,78 Tr
5,01 Tr
5,01 Tr
EBITDA
2,23 Tr
2,23 Tr
4,91 Tr
4,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
670,00 N
670,00 N
4,50 N
4,50 N
Các ứng dụng của Google