Finance

Danh sách
Tại sao 42N giảm 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
42N:SGX
IPS Securex Holdings Ltd
0,023 SGD
-4,17%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:49:45 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 42N...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
11,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
625,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
35,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,00 Tr
Số nhân viên
94
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
11,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
625,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
35,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,00 Tr
Số nhân viên
94
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IPS Securex Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhChing Song Lim
Số nhân viên94
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,94 Tr
4,94 Tr
5,43 Tr
5,43 Tr
Giá vốn hàng bán
3,12 Tr
3,12 Tr
3,67 Tr
3,67 Tr
Chi phí doanh thu
3,12 Tr
3,12 Tr
3,67 Tr
3,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 Tr
1,64 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Chi phí hoạt động
1,66 Tr
1,66 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,77 Tr
4,77 Tr
5,42 Tr
5,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,81 N
160,81 N
17,33 N
17,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,87 N
6,87 N
10,29 N
10,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
150,76 N
150,76 N
7,94 N
7,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,52 N
150,52 N
7,94 N
7,94 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
12,14 N
12,14 N
3,58 N
3,58 N
Thu nhập ròng
150,76 N
150,76 N
7,94 N
7,94 N
Biên lợi nhuận ròng
3,05%
3,05%
0,15%
0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,00
82,00
742,00
742,00
Chi phí lãi suất
-13,32 N
-13,32 N
-12,58 N
-12,58 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,24 N
-13,24 N
-11,83 N
-11,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
205,45 N
205,45 N
67,22 N
67,22 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google