Finance

Danh sách
Tại sao 42F tăng 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
42F:SGX
Totm Technologies Ltd
0,024 SGD
+4,35%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:57 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 42F...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
41,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
838,86 N
Khối lượng
199,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
97
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
41,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
838,86 N
Khối lượng
199,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Totm Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhPierre Prunier
Số nhân viên97
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,54 Tr
1,54 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Giá vốn hàng bán
506,50 N
506,50 N
742,50 N
742,50 N
Chi phí doanh thu
506,50 N
506,50 N
742,50 N
742,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
886,50 N
886,50 N
1,41 Tr
1,41 Tr
Chi phí hoạt động
2,59 Tr
2,59 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,10 Tr
3,10 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 N
48,00 N
3,00 N
3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-5,06 Tr
-5,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-1,67 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-214,50 N
-214,50 N
-16,50 N
-16,50 N
Thuế suất hiệu dụng
12,84%
12,84%
0,33%
0,33%
Chi phí hoạt động khác
277,00 N
277,00 N
132,00 N
132,00 N
Thu nhập ròng
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-5,04 Tr
-5,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-95,05%
-95,05%
-295,77%
-295,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,00 N
8,00 N
Chi phí lãi suất
-19,00 N
-19,00 N
-9,00 N
-9,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 N
-19,00 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,43 Tr
1,43 Tr
771,50 N
771,50 N
EBITDA
-142,50 N
-142,50 N
-863,50 N
-863,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google