Finance

Danh sách
4299:TYO
Himacs Ltd
1.190,00 ¥
+0,68%
(+8,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4299...
Mở
1.181 ¥
Cao
1.190 ¥
Thấp
1.180 ¥
Vốn hoá thị trường
13,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.378 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.111 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,87 Tr
Số nhân viên
967
Mở
1.181 ¥
Cao
1.190 ¥
Thấp
1.180 ¥
Vốn hoá thị trường
13,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.378 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.111 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,87 Tr
Số nhân viên
967
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Himacs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên967
Ngày thành lập21 thg 5, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webhimacs.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
5,12 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,50 T
4,52 T
4,74 T
5,12 T
Giá vốn hàng bán
3,64 T
3,66 T
3,81 T
4,07 T
Chi phí doanh thu
3,64 T
3,66 T
3,81 T
4,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
406,00 Tr
417,00 Tr
501,00 Tr
817,00 Tr
Chi phí hoạt động
406,00 Tr
417,00 Tr
501,00 Tr
817,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,05 T
4,08 T
4,31 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
447,00 Tr
445,00 Tr
435,00 Tr
233,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
6,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
459,00 Tr
451,00 Tr
435,00 Tr
234,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
459,00 Tr
451,00 Tr
435,00 Tr
234,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
148,00 Tr
145,00 Tr
72,00 Tr
85,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,24%
-
16,55%
36,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
311,00 Tr
306,00 Tr
363,00 Tr
149,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
-
7,65%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
452,00 Tr
450,00 Tr
443,00 Tr
238,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google