Finance

Danh sách
4293:TYO
Septeni Holdings Co Ltd
521,00 ¥
+1,17%
(+6,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4293...
Mở
516 ¥
Cao
527 ¥
Thấp
515 ¥
Vốn hoá thị trường
110,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
428,76 N
Khối lượng
470,30 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
582 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
379 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
516 ¥
Cao
527 ¥
Thấp
515 ¥
Vốn hoá thị trường
110,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
428,76 N
Khối lượng
470,30 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
582 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
379 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Septeni Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập29 thg 10, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
7,50 T / 7,70 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,08 T
8,02 T
9,16 T
7,50 T
Giá vốn hàng bán
1,66 T
1,83 T
1,97 T
1,97 T
Chi phí doanh thu
1,66 T
1,83 T
1,97 T
1,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,64 T
4,67 T
4,82 T
4,91 T
Chi phí hoạt động
4,64 T
4,61 T
4,61 T
4,94 T
Tổng chi phí hoạt động
6,30 T
6,44 T
6,58 T
6,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
785,45 Tr
1,58 T
2,58 T
588,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-76,00 Tr
-1,00 N
-999,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
874,27 Tr
1,36 T
3,63 T
783,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
874,27 Tr
2,55 T
3,30 T
783,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
237,10 Tr
356,84 Tr
973,45 Tr
-649,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,12%
26,29%
26,83%
-82,93%
Chi phí hoạt động khác
-4,10 Tr
-59,02 Tr
-218,98 Tr
32,98 Tr
Thu nhập ròng
634,21 Tr
1,00 T
2,65 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
8,96%
12,48%
28,99%
19,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,26 Tr
380,71 Tr
141,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-165,96 Tr
-
-18,72 Tr
-37,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-145,70 Tr
380,71 Tr
123,05 Tr
-37,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
970,15 Tr
1,77 T
2,74 T
747,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
147,00 Tr
-213,58 Tr
213,58 Tr
Các ứng dụng của Google