Finance

Danh sách
4292:TADAWUL
Ataa Educational Company SJSC
35,58 SAR
-1,44%
(-0,52) 1 ngày
13 thg 10, 15:19:44 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4292...
Mở
36,10 SAR
Cao
36,42 SAR
Thấp
35,52 SAR
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,36 N
Khối lượng
101,42 N
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
70,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,52 SAR
EPS
2,31 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
36,10 SAR
Cao
36,42 SAR
Thấp
35,52 SAR
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,36 N
Khối lượng
101,42 N
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
70,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,52 SAR
EPS
2,31 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ataa Educational Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,49 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webataa.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
167,77 Tr
195,37 Tr
181,93 Tr
123,87 Tr
Giá vốn hàng bán
112,98 Tr
124,17 Tr
126,44 Tr
91,89 Tr
Chi phí doanh thu
112,98 Tr
124,17 Tr
126,44 Tr
91,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,52 Tr
19,55 Tr
12,41 Tr
14,67 Tr
Chi phí hoạt động
21,47 Tr
22,37 Tr
14,33 Tr
-1,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,45 Tr
146,54 Tr
140,77 Tr
90,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,33 Tr
48,83 Tr
41,16 Tr
33,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,96 Tr
3,81 Tr
3,15 Tr
-46,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,64 Tr
38,49 Tr
30,55 Tr
9,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,64 Tr
38,49 Tr
30,55 Tr
8,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
750,00 N
750,00 N
750,00 N
564,21 N
Thuế suất hiệu dụng
3,31%
1,95%
2,45%
6,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-11,52 Tr
Thu nhập ròng
21,98 Tr
37,36 Tr
29,28 Tr
8,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,10%
19,12%
16,09%
7,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
22,34 Tr
Chi phí lãi suất
-14,65 Tr
-14,15 Tr
-13,76 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-14,65 Tr
-14,15 Tr
-13,76 Tr
22,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,92 Tr
58,99 Tr
51,88 Tr
43,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
126,64 N
-431,25 N
-21,74 N
-92,03 N
Các ứng dụng của Google