Finance

Danh sách
4291:TADAWUL
National Company fr Lrnng Edctn SJSC
124,80 SAR
-0,56%
(-0,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:28 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4291...
Mở
125,50 SAR
Cao
125,80 SAR
Thấp
123,80 SAR
Vốn hoá thị trường
5,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,53 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,62 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
183,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
105,80 SAR
EPS
4,84 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
125,50 SAR
Cao
125,80 SAR
Thấp
123,80 SAR
Vốn hoá thị trường
5,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,53 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,62 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
25,79
Cao nhất trong 52 tuần
183,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
105,80 SAR
EPS
4,84 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Company fr Lrnng Edctn SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webedu.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
167,34 Tr
187,65 Tr
215,35 Tr
214,88 Tr
Giá vốn hàng bán
92,63 Tr
105,11 Tr
112,44 Tr
109,20 Tr
Chi phí doanh thu
92,63 Tr
105,11 Tr
112,44 Tr
109,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,68 Tr
39,32 Tr
30,33 Tr
31,53 Tr
Chi phí hoạt động
31,22 Tr
40,95 Tr
29,46 Tr
29,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,85 Tr
146,07 Tr
141,89 Tr
138,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,50 Tr
41,58 Tr
73,46 Tr
76,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
37,41 Tr
36,32 Tr
66,92 Tr
68,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,19 Tr
36,32 Tr
66,92 Tr
68,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,45 Tr
790,00 N
1,83 Tr
1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,56%
2,17%
2,73%
1,63%
Chi phí hoạt động khác
-749,16 N
-1,16 Tr
-874,11 N
-1,99 Tr
Thu nhập ròng
39,87 Tr
35,53 Tr
65,09 Tr
67,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,82%
18,94%
30,23%
31,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
920,12 N
-
-
Chi phí lãi suất
-6,31 Tr
-6,18 Tr
-6,53 Tr
-7,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,31 Tr
-5,26 Tr
-6,53 Tr
-7,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,92 Tr
50,98 Tr
83,27 Tr
86,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,66 N
-63,61 N
-5,61 N
-1,72 N
Các ứng dụng của Google