Finance

Danh sách
Tại sao 4290 giảm 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
4290:TYO
Prestige International Inc.
668,00 ¥
-2,34%
(-16,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4290...
Mở
677 ¥
Cao
677 ¥
Thấp
666 ¥
Vốn hoá thị trường
85,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
679,71 N
Khối lượng
476,70 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
762 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
607 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,94 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
677 ¥
Cao
677 ¥
Thấp
666 ¥
Vốn hoá thị trường
85,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
679,71 N
Khối lượng
476,70 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
762 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
607 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,94 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prestige International Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,65 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,68 T
18,22 T
18,29 T
18,17 T
Giá vốn hàng bán
13,80 T
14,13 T
14,40 T
14,24 T
Chi phí doanh thu
13,80 T
14,13 T
14,40 T
14,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,66 T
773,91 Tr
1,66 T
Chi phí hoạt động
1,56 T
1,66 T
1,70 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
15,35 T
15,80 T
16,10 T
15,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,32 T
2,42 T
2,19 T
2,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,94 Tr
-37,04 Tr
52,30 Tr
-4,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,67 T
2,73 T
2,39 T
2,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,67 T
2,71 T
2,38 T
2,36 T
Chi phí thuế thu nhập
808,28 Tr
1,02 T
448,64 Tr
972,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,29%
37,38%
18,76%
41,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,65 T
1,53 T
1,73 T
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
9,33%
8,40%
9,45%
6,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,03 Tr
103,94 Tr
82,49 Tr
107,20 Tr
Chi phí lãi suất
-8,86 Tr
-12,17 Tr
-20,44 Tr
-20,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
104,17 Tr
91,77 Tr
62,05 Tr
86,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,93 T
3,01 T
2,84 T
2,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google