Finance

Danh sách
4288:TYO
Asgent Inc
435,00 ¥
-0,68%
(-3,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4288...
Mở
414 ¥
Cao
435 ¥
Thấp
414 ¥
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 N
Khối lượng
5,90 N
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
979 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
338 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 Tr
Số nhân viên
100
Mở
414 ¥
Cao
435 ¥
Thấp
414 ¥
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 N
Khối lượng
5,90 N
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
979 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
338 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 Tr
Số nhân viên
100
Giới thiệu về Asgent Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập10 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasgent.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google