Finance

Danh sách
4287:TYO
Justplanning Inc
493,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4287...
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
517 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
412 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,71 Tr
Số nhân viên
69
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
517 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
412 ¥
EPS
43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,71 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Justplanning Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjustweb.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
652,00 Tr
634,00 Tr
634,00 Tr
647,00 Tr
Giá vốn hàng bán
325,00 Tr
324,00 Tr
311,00 Tr
320,00 Tr
Chi phí doanh thu
325,00 Tr
324,00 Tr
311,00 Tr
320,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,00 Tr
173,00 Tr
175,00 Tr
177,00 Tr
Chi phí hoạt động
163,00 Tr
82,00 Tr
175,00 Tr
174,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,00 Tr
406,00 Tr
486,00 Tr
494,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
164,00 Tr
228,00 Tr
148,00 Tr
153,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
203,00 Tr
152,00 Tr
152,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
232,00 Tr
152,00 Tr
152,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,00 Tr
25,00 Tr
48,00 Tr
47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,14%
12,32%
31,58%
30,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,00 Tr
178,00 Tr
104,00 Tr
105,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,64%
28,08%
16,40%
16,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
5,00 Tr
-
-
EBITDA
178,50 Tr
241,75 Tr
161,75 Tr
165,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google