Finance

Danh sách
4280:TADAWUL
Kingdom Holding Company SJSC
13,29 SAR
-0,37%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:40 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4280...
Mở
13,30 SAR
Cao
13,71 SAR
Thấp
12,68 SAR
Vốn hoá thị trường
49,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
513,43 N
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
4,14%
Cổ tức hằng quý
0,14 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
25,80
Cao nhất trong 52 tuần
15,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 SAR
EPS
0,52 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,81 Tr
Số nhân viên
42
Mở
13,30 SAR
Cao
13,71 SAR
Thấp
12,68 SAR
Vốn hoá thị trường
49,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
513,43 N
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
4,14%
Cổ tức hằng quý
0,14 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
25,80
Cao nhất trong 52 tuần
15,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 SAR
EPS
0,52 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,81 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Kingdom Holding Company is a Saudi holding company, based in Riyadh and listed on the Saudi stock exchange. KHC's founder and chairman is Prince Al-Waleed bin Talal, while Engineer Talal Ibrahim Al Maimand is chief executive officer. Wikipedia
Giới thiệu về Kingdom Holding Company SJSC
Giám đốc điều hànhTalal Bin Ibrahim Al Mayman
Số nhân viên42
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhRi-át, Riyadh, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
625,20 Tr
702,38 Tr
573,40 Tr
631,46 Tr
Giá vốn hàng bán
258,15 Tr
370,38 Tr
269,29 Tr
282,30 Tr
Chi phí doanh thu
258,15 Tr
370,38 Tr
269,29 Tr
282,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,67 Tr
91,38 Tr
118,84 Tr
144,48 Tr
Chi phí hoạt động
120,17 Tr
99,24 Tr
105,84 Tr
-31,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
378,32 Tr
469,63 Tr
375,13 Tr
250,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
246,88 Tr
232,75 Tr
198,27 Tr
380,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
850,96 Tr
572,75 Tr
287,47 Tr
419,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
350,96 Tr
325,35 Tr
287,47 Tr
419,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,87 Tr
56,68 Tr
26,65 Tr
91,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,92%
9,90%
9,27%
21,84%
Chi phí hoạt động khác
-6,50 Tr
5,14 Tr
-13,00 Tr
-176,24 Tr
Thu nhập ròng
794,51 Tr
512,07 Tr
268,88 Tr
333,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
127,08%
72,91%
46,89%
52,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-183,18 Tr
-180,86 Tr
-206,41 Tr
-202,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-183,18 Tr
-180,86 Tr
-206,41 Tr
-202,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
286,08 Tr
291,22 Tr
247,94 Tr
432,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google