Finance

Danh sách
4274:TYO
Hosoya Pyro-Engineering Co Ltd
1.070,00 ¥
+0,19%
(+2,00) 1 ngày
10 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4274...
Mở
1.070 ¥
Cao
1.089 ¥
Thấp
1.069 ¥
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,11 N
Khối lượng
22,80 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.999 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
987 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
94
Mở
1.070 ¥
Cao
1.089 ¥
Thấp
1.069 ¥
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,11 N
Khối lượng
22,80 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
20,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.999 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
987 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
94
Giới thiệu về Hosoya Pyro-Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,00 Tr
555,00 Tr
1,06 T
324,00 Tr
Giá vốn hàng bán
121,00 Tr
350,00 Tr
857,00 Tr
186,00 Tr
Chi phí doanh thu
121,00 Tr
350,00 Tr
857,00 Tr
186,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
13,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,00 Tr
76,00 Tr
109,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí hoạt động
73,00 Tr
76,00 Tr
137,00 Tr
79,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,00 Tr
426,00 Tr
994,00 Tr
265,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,00 Tr
129,00 Tr
67,00 Tr
59,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
131,00 Tr
133,00 Tr
66,00 Tr
64,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,00 Tr
133,00 Tr
66,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,00 Tr
41,00 Tr
19,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,53%
30,83%
28,79%
32,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
12,00 Tr
-
Thu nhập ròng
91,00 Tr
92,00 Tr
47,00 Tr
43,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,58%
16,58%
4,43%
13,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
5,00 Tr
-
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
4,00 Tr
-2,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,00 Tr
-
EBITDA
150,50 Tr
145,25 Tr
82,50 Tr
74,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google