Finance

Danh sách
Tại sao 4265 giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
4265:TADAWUL
Cherry Trading Company S J S C
20,59 SAR
-3,74%
(-0,80) 1 ngày
14 thg 10, 15:18:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4265...
Mở
21,40 SAR
Cao
21,40 SAR
Thấp
20,43 SAR
Vốn hoá thị trường
617,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,23 N
Khối lượng
95,85 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
31,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,43 SAR
EPS
2,46 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 Tr
Số nhân viên
800
Mở
21,40 SAR
Cao
21,40 SAR
Thấp
20,43 SAR
Vốn hoá thị trường
617,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,23 N
Khối lượng
95,85 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
31,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,43 SAR
EPS
2,46 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 Tr
Số nhân viên
800
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cherry Trading Company S J S C
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên800
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcherry.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,85 Tr
162,01 Tr
148,44 Tr
169,25 Tr
Giá vốn hàng bán
90,86 Tr
123,09 Tr
102,79 Tr
125,31 Tr
Chi phí doanh thu
90,86 Tr
123,09 Tr
102,79 Tr
125,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,85 Tr
11,95 Tr
9,74 Tr
9,39 Tr
Chi phí hoạt động
5,07 Tr
7,07 Tr
11,76 Tr
11,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,92 Tr
130,16 Tr
114,56 Tr
136,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,93 Tr
31,85 Tr
33,88 Tr
32,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,61 Tr
18,20 Tr
18,85 Tr
16,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,61 Tr
17,20 Tr
18,85 Tr
16,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
408,66 N
408,66 N
464,20 N
464,25 N
Thuế suất hiệu dụng
1,89%
2,25%
2,46%
2,77%
Chi phí hoạt động khác
-4,26 Tr
-3,95 Tr
-553,32 N
-820,34 N
Thu nhập ròng
21,20 Tr
17,79 Tr
18,38 Tr
16,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,96%
10,98%
12,38%
9,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,31 Tr
-14,66 Tr
-15,04 Tr
-15,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,31 Tr
-14,66 Tr
-15,04 Tr
-15,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,82 Tr
68,83 Tr
72,34 Tr
73,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google