Finance

Danh sách
4264:TADAWUL
flynas Company SJSC
40,04 SAR
-1,14%
(-0,46) 1 ngày
14 thg 10, 12:10:57 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4264...
Mở
40,50 SAR
Cao
40,50 SAR
Thấp
39,72 SAR
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
303,00 N
Khối lượng
110,06 N
Chỉ số P/E
86,73
Cao nhất trong 52 tuần
81,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
39,72 SAR
EPS
0,46 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
40,50 SAR
Cao
40,50 SAR
Thấp
39,72 SAR
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
303,00 N
Khối lượng
110,06 N
Chỉ số P/E
86,73
Cao nhất trong 52 tuần
81,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
39,72 SAR
EPS
0,46 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Aviation A2Z
Aviation A2Z
·
3 ngày trước
Flynas Pilot Salary in 2026
Hồ sơ
Flynas, formerly Nas Air, is a private Saudi low-cost airline. It is the first low-cost airline in Saudi Arabia. The company's headquarters are located in Riyadh. It operates more than 1,500 flights per week, which serve more than 70 domestic and international destinations in the Middle East, Asia, Europe and Africa. Its operating bases are King Khalid International Airport in Riyadh, King Abdulaziz International Airport in Jeddah, King Fahd International Airport in Dammam and Prince Mohammad bin Abdulaziz International Airport in Madinah. Its fleet consists of 61 aircraft as of February 2025. Wikipedia
Giới thiệu về flynas Company SJSC
Giám đốc điều hànhBandar Abdulrahman Al-Mohanna
Số nhân viên3,05 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflynas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
1,78 T
2,01 T
2,21 T
Giá vốn hàng bán
1,72 T
1,54 T
1,66 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,72 T
1,54 T
1,66 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,21 Tr
154,81 Tr
118,63 Tr
133,66 Tr
Chi phí hoạt động
144,46 Tr
156,17 Tr
121,53 Tr
135,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,69 T
1,78 T
2,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
227,98 Tr
88,54 Tr
225,73 Tr
-109,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-37,33 Tr
31,16 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
127,57 Tr
75,83 Tr
126,55 Tr
-231,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,26 Tr
63,17 Tr
126,55 Tr
-231,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,35 Tr
8,40 Tr
8,65 Tr
8,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,76%
11,08%
6,83%
-3,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
120,22 Tr
67,43 Tr
117,90 Tr
-240,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
3,79%
5,88%
-10,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,70
0,47
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,10 Tr
53,51 Tr
47,49 Tr
48,78 Tr
Chi phí lãi suất
-191,85 Tr
-44,74 Tr
-172,13 Tr
-170,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,75 Tr
8,77 Tr
-124,64 Tr
-122,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
251,05 Tr
111,82 Tr
248,89 Tr
-85,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,31 Tr
-12,66 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google