Finance

Danh sách
4263:TADAWUL
SAL Saudi Logistics Services Cmpany SJSC
165,90 SAR
+0,18%
(+0,30) 1 ngày
13 thg 10, 15:19:56 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4263...
Mở
165,60 SAR
Cao
166,40 SAR
Thấp
163,00 SAR
Vốn hoá thị trường
13,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,34 N
Khối lượng
128,15 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
1,71 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
186,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
148,20 SAR
EPS
9,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,80 Tr
Số nhân viên
933
Mở
165,60 SAR
Cao
166,40 SAR
Thấp
163,00 SAR
Vốn hoá thị trường
13,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,34 N
Khối lượng
128,15 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
1,71 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
186,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
148,20 SAR
EPS
9,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,80 Tr
Số nhân viên
933
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SAL Saudi Logistics Services Cmpany SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên933
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websal.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
421,21 Tr
509,19 Tr
445,78 Tr
512,14 Tr
Giá vốn hàng bán
170,61 Tr
235,65 Tr
201,11 Tr
212,84 Tr
Chi phí doanh thu
170,61 Tr
235,65 Tr
201,11 Tr
212,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,01 Tr
60,04 Tr
60,87 Tr
81,44 Tr
Chi phí hoạt động
62,76 Tr
71,46 Tr
73,78 Tr
86,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,38 Tr
307,11 Tr
274,89 Tr
299,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,83 Tr
202,08 Tr
170,90 Tr
213,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
191,39 Tr
212,66 Tr
163,48 Tr
203,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,39 Tr
212,66 Tr
163,48 Tr
203,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 Tr
11,00 Tr
6,87 Tr
12,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,49%
5,17%
4,20%
6,13%
Chi phí hoạt động khác
-491,00 N
10,36 Tr
1,53 Tr
-205,00 N
Thu nhập ròng
180,89 Tr
201,66 Tr
156,61 Tr
191,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,95%
39,60%
35,13%
37,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,79 Tr
18,30 Tr
25,53 Tr
27,58 Tr
Chi phí lãi suất
-16,23 Tr
-4,70 Tr
-32,95 Tr
-36,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,56 Tr
13,61 Tr
-7,41 Tr
-9,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,42 Tr
219,00 Tr
188,19 Tr
230,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google