Finance

Danh sách
4259:TYO
ExaWizards Inc
804,00 ¥
+0,50%
(+4,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4259...
Mở
794 ¥
Cao
817 ¥
Thấp
783 ¥
Vốn hoá thị trường
77,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Chỉ số P/E
45,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
483 ¥
EPS
18 ¥
Số nhân viên
624
Mở
794 ¥
Cao
817 ¥
Thấp
783 ¥
Vốn hoá thị trường
77,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Chỉ số P/E
45,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
483 ¥
EPS
18 ¥
Số nhân viên
624
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ExaWizards Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên624
Ngày thành lập8 thg 2, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,79 T
3,12 T
3,64 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
860,00 Tr
1,06 T
1,30 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
860,00 Tr
1,06 T
1,30 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 T
1,58 T
1,77 T
1,78 T
Chi phí hoạt động
1,53 T
1,58 T
1,77 T
1,78 T
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
2,64 T
3,08 T
3,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,00 Tr
481,00 Tr
566,00 Tr
201,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-6,00 Tr
-28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
398,00 Tr
475,00 Tr
533,00 Tr
167,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
398,00 Tr
474,00 Tr
555,00 Tr
167,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,00 Tr
156,00 Tr
-307,00 Tr
78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,33%
32,84%
-57,60%
46,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
319,00 Tr
310,00 Tr
838,00 Tr
87,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
9,95%
23,01%
2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-6,00 Tr
-3,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
499,00 Tr
699,50 Tr
682,50 Tr
317,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google