Finance

Beta
Danh sách
4258:TYO
Amiya Corp
3.370,00 ¥
-0,88%
(-30,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4258...
Mở
3.470 ¥
Cao
3.540 ¥
Thấp
3.340 ¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,59 N
Khối lượng
72,50 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
37,48
Cao nhất trong 52 tuần
4.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.540 ¥
EPS
90 ¥
Số nhân viên
252
Mở
3.470 ¥
Cao
3.540 ¥
Thấp
3.340 ¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,59 N
Khối lượng
72,50 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
37,48
Cao nhất trong 52 tuần
4.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.540 ¥
EPS
90 ¥
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Amiya Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập12 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamiya.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,76 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,36 T
1,47 T
1,72 T
1,76 T
Giá vốn hàng bán
735,00 Tr
703,00 Tr
922,00 Tr
935,00 Tr
Chi phí doanh thu
735,00 Tr
703,00 Tr
922,00 Tr
935,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,00 Tr
454,00 Tr
545,00 Tr
479,00 Tr
Chi phí hoạt động
418,00 Tr
454,00 Tr
545,00 Tr
479,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,16 T
1,47 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,00 Tr
309,00 Tr
257,00 Tr
348,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,00 Tr
313,00 Tr
236,00 Tr
330,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,00 Tr
313,00 Tr
257,00 Tr
330,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,00 Tr
100,00 Tr
23,00 Tr
103,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,68%
31,95%
9,75%
31,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
126,00 Tr
213,00 Tr
213,00 Tr
227,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
14,53%
12,35%
12,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,50 Tr
340,00 Tr
282,00 Tr
373,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu