Finance

Danh sách
4256:TYO
CYND Co Ltd
1.208,00 ¥
-0,82%
(-10,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4256...
Mở
1.218 ¥
Cao
1.218 ¥
Thấp
1.180 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,01 N
Khối lượng
6,40 N
Chỉ số P/E
39,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
898 ¥
EPS
31 ¥
Số nhân viên
127
Mở
1.218 ¥
Cao
1.218 ¥
Thấp
1.180 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,01 N
Khối lượng
6,40 N
Chỉ số P/E
39,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
898 ¥
EPS
31 ¥
Số nhân viên
127
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CYND Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên127
Ngày thành lập20 thg 10, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcynd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
692,92 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
622,00 Tr
660,42 Tr
672,00 Tr
692,92 Tr
Giá vốn hàng bán
140,00 Tr
156,23 Tr
166,00 Tr
168,08 Tr
Chi phí doanh thu
140,00 Tr
156,23 Tr
166,00 Tr
168,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
380,00 Tr
417,25 Tr
174,00 Tr
445,85 Tr
Chi phí hoạt động
380,00 Tr
417,25 Tr
443,00 Tr
445,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
520,00 Tr
573,48 Tr
609,00 Tr
613,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,00 Tr
86,94 Tr
63,00 Tr
79,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-26,16 Tr
-54,00 Tr
-3,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,00 Tr
58,76 Tr
8,00 Tr
73,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,00 Tr
58,76 Tr
8,00 Tr
73,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
15,69 Tr
-10,00 Tr
28,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,00%
26,70%
-125,00%
39,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
61,00 Tr
43,07 Tr
18,00 Tr
44,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,81%
6,52%
2,68%
6,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,26 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,28 Tr
-3,00 Tr
-3,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-2,02 Tr
-1,00 Tr
-2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,00 Tr
167,79 Tr
143,50 Tr
159,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google