Trang chủ424960 • KOSDAQ
add
Smart Radar System Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.430,00 ₩ - 6.800,00 ₩
Phạm vi một năm
5.860,00 ₩ - 10.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
107,65 T KRW
Số lượng trung bình
113,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,91 T | 221,55% |
Chi phí hoạt động | 1,88 T | -9,42% |
Thu nhập ròng | -297,52 Tr | 90,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,22 | 97,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -369,16 Tr | 76,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,61 T | 4,32% |
Tổng tài sản | 33,68 T | 4,78% |
Tổng nợ | 14,57 T | -9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -297,52 Tr | 90,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -951,91 Tr | 14,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 T | 48,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,78 T | 5.982,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,05 T | 134,31% |
Dòng tiền tự do | -2,26 T | -655,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
61