Finance

Danh sách
4248:TYO
Takemoto Yohki Co Ltd
885,00 ¥
+0,45%
(+4,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4248...
Mở
885 ¥
Cao
885 ¥
Thấp
880 ¥
Vốn hoá thị trường
11,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 N
Khối lượng
5,80 N
Cổ tức
4,18%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
830 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 Tr
Số nhân viên
767
Mở
885 ¥
Cao
885 ¥
Thấp
880 ¥
Vốn hoá thị trường
11,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 N
Khối lượng
5,80 N
Cổ tức
4,18%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
830 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 Tr
Số nhân viên
767
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takemoto Yohki Co Ltd
Giám đốc điều hànhEmiko Takemoto
Số nhân viên767
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,60 T
3,59 T
3,79 T
3,95 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
2,48 T
2,61 T
2,68 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
2,48 T
2,61 T
2,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
847,00 Tr
873,00 Tr
879,00 Tr
901,00 Tr
Chi phí hoạt động
847,00 Tr
873,00 Tr
879,00 Tr
901,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,34 T
3,35 T
3,49 T
3,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,00 Tr
234,00 Tr
296,00 Tr
368,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
-5,00 Tr
-
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
267,00 Tr
274,00 Tr
281,00 Tr
388,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,00 Tr
274,00 Tr
281,00 Tr
380,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,00 Tr
86,00 Tr
79,00 Tr
102,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,71%
31,39%
28,11%
26,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
185,00 Tr
188,00 Tr
202,00 Tr
286,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,14%
5,24%
5,33%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
10,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
512,75 Tr
474,50 Tr
536,50 Tr
615,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google