Finance

Danh sách
Tại sao 4247 tăng 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
4247:TYO
Poval Kogyo Co Ltd
1.424,00 ¥
+3,26%
(+45,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4247...
Mở
1.405 ¥
Cao
1.424 ¥
Thấp
1.405 ¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
543,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.225 ¥
EPS
149 ¥
Số nhân viên
204
Mở
1.405 ¥
Cao
1.424 ¥
Thấp
1.405 ¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
543,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.225 ¥
EPS
149 ¥
Số nhân viên
204
Giới thiệu về Poval Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpoval.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
954,00 Tr
905,00 Tr
858,00 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
566,00 Tr
559,00 Tr
519,00 Tr
652,00 Tr
Chi phí doanh thu
566,00 Tr
559,00 Tr
519,00 Tr
652,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,00 Tr
252,00 Tr
254,00 Tr
253,00 Tr
Chi phí hoạt động
242,00 Tr
252,00 Tr
254,00 Tr
253,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,00 Tr
811,00 Tr
773,00 Tr
905,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,00 Tr
94,00 Tr
85,00 Tr
120,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
6,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
117,00 Tr
109,00 Tr
130,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
118,00 Tr
108,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
19,00 Tr
-11,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,31%
16,24%
-10,09%
48,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
109,00 Tr
97,00 Tr
119,00 Tr
67,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
10,72%
13,87%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,00 Tr
130,00 Tr
119,25 Tr
154,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google