Finance

Danh sách
4246:TYO
DaikyoNishikawa Corp
1.052,00 ¥
-1,31%
(-14,00) 1 ngày
2 thg 10, 10:42:20 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4246...
Mở
1.063 ¥
Cao
1.063 ¥
Thấp
1.052 ¥
Vốn hoá thị trường
74,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,11 N
Khối lượng
55,30 N
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.163 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,85 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.063 ¥
Cao
1.063 ¥
Thấp
1.052 ¥
Vốn hoá thị trường
74,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,11 N
Khối lượng
55,30 N
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.163 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,85 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DaikyoNishikawa Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,71 N
Ngày thành lập2 thg 10, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,60 T
42,00 T
42,01 T
41,77 T
Giá vốn hàng bán
34,64 T
35,81 T
36,37 T
36,04 T
Chi phí doanh thu
34,64 T
35,81 T
36,37 T
36,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,15 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,84 T
3,08 T
2,18 T
3,06 T
Chi phí hoạt động
2,84 T
3,08 T
3,33 T
3,06 T
Tổng chi phí hoạt động
37,48 T
38,89 T
39,70 T
39,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,12 T
3,11 T
2,30 T
2,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,00 Tr
62,00 Tr
-63,00 Tr
182,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,35 T
3,22 T
2,13 T
2,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
3,26 T
2,21 T
3,02 T
Chi phí thuế thu nhập
446,00 Tr
670,00 Tr
-245,00 Tr
623,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,96%
20,84%
-11,52%
20,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,90 T
2,50 T
2,26 T
2,32 T
Biên lợi nhuận ròng
4,79%
5,95%
5,39%
5,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,00 Tr
111,00 Tr
160,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí lãi suất
-188,00 Tr
-214,00 Tr
-211,00 Tr
-202,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-108,00 Tr
-103,00 Tr
-51,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,66 T
10,96 T
5,00 T
5,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google