Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,28%
1.085,81
+3,01
+0,28%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,65%
607,69
+3,92
+0,65%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,55%
1.192,38
-18,81
-1,55%
1.211,191.203,051.203,481.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,02%
1.756,39
+0,40
+0,02%
1.755,991.759,061.761,741.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,82%
633,27
-5,24
-0,82%
638,51637,93640,10631,89
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,12%
852,42
+9,46
+1,12%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,22%
218,79
-0,49
-0,22%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,45%
3.711,69
-16,66
-0,45%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,48%
911,05
-4,43
-0,48%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,22%
1.500,66
+3,30
+0,22%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,73%
2.454,96
+41,79
+1,73%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
4243:TYO
Nix Inc
886,00 ¥
-1,12%
(-10,00) 1 ngày
28 thg 5, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4243...
Mở
896 ¥
Cao
899 ¥
Thấp
886 ¥
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
997 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
740 ¥
EPS
116 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nix Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập3 thg 2, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnix.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,04 T
1,14 T
1,08 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
590,00 Tr
674,00 Tr
587,00 Tr
655,00 Tr
Chi phí doanh thu
590,00 Tr
674,00 Tr
587,00 Tr
655,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
176,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,00 Tr
247,00 Tr
408,00 Tr
438,00 Tr
Chi phí hoạt động
408,00 Tr
424,00 Tr
408,00 Tr
438,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
998,00 Tr
1,10 T
995,00 Tr
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,00 Tr
42,00 Tr
84,00 Tr
96,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,00 Tr
59,00 Tr
114,00 Tr
126,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,00 Tr
59,00 Tr
114,00 Tr
123,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,00 Tr
9,00 Tr
29,00 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,00%
15,25%
25,44%
12,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,00 Tr
50,00 Tr
85,00 Tr
110,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
4,39%
7,88%
9,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,50 Tr
93,25 Tr
135,25 Tr
140,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu