Finance

Danh sách
4241:TYO
Atect Corp
713,00 ¥
-1,25%
(-9,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4241...
Mở
723 ¥
Cao
724 ¥
Thấp
704 ¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,71 N
Khối lượng
10,90 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
410 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,34 Tr
Số nhân viên
125
Mở
723 ¥
Cao
724 ¥
Thấp
704 ¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,71 N
Khối lượng
10,90 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
410 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,34 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atect Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatect.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
805,00 Tr
876,00 Tr
850,00 Tr
999,00 Tr
Giá vốn hàng bán
481,00 Tr
534,00 Tr
528,00 Tr
574,00 Tr
Chi phí doanh thu
481,00 Tr
534,00 Tr
528,00 Tr
574,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
284,00 Tr
279,00 Tr
276,00 Tr
324,00 Tr
Chi phí hoạt động
284,00 Tr
279,00 Tr
278,00 Tr
324,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
765,00 Tr
813,00 Tr
806,00 Tr
898,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
63,00 Tr
44,00 Tr
101,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
65,00 Tr
41,00 Tr
98,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
65,00 Tr
41,00 Tr
98,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
29,00 Tr
18,00 Tr
32,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,84%
44,62%
43,90%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,00 Tr
36,00 Tr
23,00 Tr
66,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
4,11%
2,71%
6,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,00 Tr
127,50 Tr
97,00 Tr
154,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google