Finance

Danh sách
423A:TYO
Lion Office Products Corp
307,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 423A...
Mở
307 ¥
Cao
309 ¥
Thấp
307 ¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,85 N
Khối lượng
10,60 N
Chỉ số P/E
10,25
Cao nhất trong 52 tuần
533 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
277 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
487
Mở
307 ¥
Cao
309 ¥
Thấp
307 ¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,85 N
Khối lượng
10,60 N
Chỉ số P/E
10,25
Cao nhất trong 52 tuần
533 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
277 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
487
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lion Office Products Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên487
Ngày thành lập27 thg 9, 1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,46 T
9,12 T
16,00 T
7,06 T
Giá vốn hàng bán
7,25 T
7,10 T
12,33 T
5,23 T
Chi phí doanh thu
7,25 T
7,10 T
12,33 T
5,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 T
1,89 T
2,37 T
2,10 T
Chi phí hoạt động
1,96 T
1,89 T
2,37 T
2,10 T
Tổng chi phí hoạt động
9,21 T
8,99 T
14,69 T
7,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,00 Tr
125,00 Tr
1,31 T
-278,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
-
19,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,00 Tr
113,00 Tr
1,33 T
-240,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,00 Tr
113,00 Tr
1,33 T
-230,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
54,00 Tr
406,00 Tr
-48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,53%
47,79%
30,62%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
223,00 Tr
59,00 Tr
920,00 Tr
-192,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
0,65%
5,75%
-2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
6,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
4,00 Tr
-3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
332,25 Tr
209,25 Tr
1,40 T
-193,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google