Finance

Danh sách
4234:TYO
Sun A. Kaken Co Ltd
1.000,00 ¥
+0,20%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4234...
Mở
992 ¥
Cao
1.012 ¥
Thấp
985 ¥
Vốn hoá thị trường
11,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,46 N
Khối lượng
20,70 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
566 ¥
EPS
164 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,97 Tr
Số nhân viên
611
Mở
992 ¥
Cao
1.012 ¥
Thấp
985 ¥
Vốn hoá thị trường
11,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,46 N
Khối lượng
20,70 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
566 ¥
EPS
164 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,97 Tr
Số nhân viên
611
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun A. Kaken Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên611
Ngày thành lập2 thg 9, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,62 T
7,39 T
7,44 T
9,12 T
Giá vốn hàng bán
6,56 T
6,33 T
6,39 T
7,32 T
Chi phí doanh thu
6,56 T
6,33 T
6,39 T
7,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
357,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
835,00 Tr
848,00 Tr
457,00 Tr
871,00 Tr
Chi phí hoạt động
835,00 Tr
848,00 Tr
813,00 Tr
871,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,40 T
7,18 T
7,20 T
8,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,00 Tr
213,00 Tr
240,00 Tr
930,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,00 Tr
298,00 Tr
244,00 Tr
1,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
295,00 Tr
226,00 Tr
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
24,00 Tr
100,00 Tr
-151,00 Tr
214,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,92%
33,56%
-61,89%
21,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
241,00 Tr
188,00 Tr
386,00 Tr
766,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,16%
2,54%
5,19%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
74,00 Tr
1,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
59,00 Tr
-15,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
448,00 Tr
403,75 Tr
474,00 Tr
1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google