Finance

Beta
Danh sách
4231:TYO
Tigers Polymer Corp
1.028,00 ¥
+1,18%
(+12,00) 1 ngày
3 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4231...
Mở
1.020 ¥
Cao
1.032 ¥
Thấp
1.014 ¥
Vốn hoá thị trường
20,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,81 N
Khối lượng
17,90 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.293 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
799 ¥
EPS
119 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.020 ¥
Cao
1.032 ¥
Thấp
1.014 ¥
Vốn hoá thị trường
20,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,81 N
Khối lượng
17,90 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.293 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
799 ¥
EPS
119 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tigers Polymer Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
13,37 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,32 T
11,88 T
12,57 T
13,37 T
Giá vốn hàng bán
9,57 T
9,36 T
9,84 T
10,68 T
Chi phí doanh thu
9,57 T
9,36 T
9,84 T
10,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 T
1,77 T
1,87 T
2,18 T
Chi phí hoạt động
1,83 T
1,77 T
1,87 T
2,18 T
Tổng chi phí hoạt động
11,40 T
11,14 T
11,72 T
12,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
917,00 Tr
738,00 Tr
851,00 Tr
508,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 Tr
15,00 Tr
17,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
847,00 Tr
1,02 T
787,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
995,00 Tr
852,00 Tr
1,03 T
598,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
271,00 Tr
188,00 Tr
311,00 Tr
291,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,68%
22,20%
30,64%
36,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
733,00 Tr
572,00 Tr
616,00 Tr
432,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,95%
4,82%
4,90%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,00 Tr
77,00 Tr
130,00 Tr
95,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
105,00 Tr
68,00 Tr
121,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
1,36 T
1,59 T
1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search