Finance

Danh sách
Tại sao 4230 giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
4230:TADAWUL
Red Sea International Company SJSC
18,56 SAR
-3,03%
(-0,58) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:02 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4230...
Mở
19,14 SAR
Cao
19,14 SAR
Thấp
18,27 SAR
Vốn hoá thị trường
895,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
400,19 N
Khối lượng
606,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 SAR
EPS
-1,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,77 Tr
Số nhân viên
968
Mở
19,14 SAR
Cao
19,14 SAR
Thấp
18,27 SAR
Vốn hoá thị trường
895,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
400,19 N
Khối lượng
606,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,94 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,27 SAR
EPS
-1,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,77 Tr
Số nhân viên
968
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Red Sea International Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên968
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
986,02 Tr
909,10 Tr
631,22 Tr
608,05 Tr
Giá vốn hàng bán
897,47 Tr
824,67 Tr
555,00 Tr
549,57 Tr
Chi phí doanh thu
897,47 Tr
824,67 Tr
555,00 Tr
549,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,62 Tr
68,21 Tr
56,00 Tr
47,98 Tr
Chi phí hoạt động
63,51 Tr
68,09 Tr
61,77 Tr
73,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
960,98 Tr
892,75 Tr
616,77 Tr
623,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,04 Tr
16,35 Tr
14,46 Tr
-15,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,00 N
-8,96 Tr
-1,08 Tr
919,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,31 Tr
-54,86 Tr
4,27 Tr
-27,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,31 Tr
4,06 Tr
4,27 Tr
-27,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,75 Tr
-6,31 Tr
5,76 Tr
5,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,15%
11,50%
134,86%
-20,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,67 Tr
-40,86 Tr
2,54 Tr
-16,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,17%
-4,50%
0,40%
-2,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
416,00 N
1,00 N
504,00 N
-
Chi phí lãi suất
-11,25 Tr
-2,86 Tr
-9,61 Tr
-13,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,84 Tr
-2,86 Tr
-9,11 Tr
-13,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,10 Tr
54,17 Tr
51,02 Tr
21,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-108,00 N
-289,00 N
1,23 Tr
-265,00 N
Các ứng dụng của Google