Finance

Danh sách
4229:TYO
Gun Ei Chemical Industry Co Ltd
4.265,00 ¥
-0,93%
(-40,00) 1 ngày
4 thg 9, 09:34:20 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4229...
Mở
4.295 ¥
Cao
4.325 ¥
Thấp
4.230 ¥
Vốn hoá thị trường
38,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,73 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
6.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.235 ¥
EPS
285 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,93 Tr
Số nhân viên
541
Mở
4.295 ¥
Cao
4.325 ¥
Thấp
4.230 ¥
Vốn hoá thị trường
38,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,73 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
6.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.235 ¥
EPS
285 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,93 Tr
Số nhân viên
541
Giới thiệu về Gun Ei Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên541
Ngày thành lập23 thg 1, 1946
Trụ sở chínhTakasaki, Gunma, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
8,44 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,84 T
7,96 T
7,79 T
8,44 T
Giá vốn hàng bán
5,99 T
6,00 T
6,26 T
6,25 T
Chi phí doanh thu
5,99 T
6,00 T
6,26 T
6,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
697,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 T
1,13 T
487,00 Tr
1,15 T
Chi phí hoạt động
1,11 T
1,13 T
1,18 T
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
7,09 T
7,13 T
7,45 T
7,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
748,00 Tr
828,00 Tr
340,00 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
32,00 Tr
34,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
769,00 Tr
958,00 Tr
472,00 Tr
762,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
784,00 Tr
975,00 Tr
475,00 Tr
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
208,00 Tr
180,00 Tr
151,00 Tr
338,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,05%
-
31,99%
44,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
510,00 Tr
721,00 Tr
279,00 Tr
379,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
-
3,58%
4,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,00 Tr
50,00 Tr
153,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
130,00 Tr
47,00 Tr
149,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,16 T
1,25 T
797,75 Tr
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google