Finance

Danh sách
Tại sao 4228 tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
4228:TYO
Sekisui Kasei Co Ltd
630,00 ¥
+2,11%
(+13,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4228...
Mở
617 ¥
Cao
630 ¥
Thấp
613 ¥
Vốn hoá thị trường
29,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,77 N
Khối lượng
131,80 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
668 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
338 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
617 ¥
Cao
630 ¥
Thấp
613 ¥
Vốn hoá thị trường
29,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,77 N
Khối lượng
131,80 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
668 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
338 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sekisui Kasei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập20 thg 11, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,76 T
24,69 T
23,53 T
25,61 T
Giá vốn hàng bán
26,33 T
18,28 T
17,35 T
18,85 T
Chi phí doanh thu
26,33 T
18,28 T
17,35 T
18,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,91 T
5,50 T
5,33 T
5,71 T
Chi phí hoạt động
6,91 T
5,50 T
5,32 T
5,71 T
Tổng chi phí hoạt động
33,24 T
23,78 T
22,67 T
24,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
517,00 Tr
918,00 Tr
855,00 Tr
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,00 Tr
55,00 Tr
152,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,58 T
1,91 T
980,00 Tr
2,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,00 Tr
1,11 T
865,00 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
195,00 Tr
855,00 Tr
-3,58 T
554,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,44%
-
-365,71%
23,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,78 T
1,05 T
4,56 T
1,80 T
Biên lợi nhuận ròng
-11,19%
-
19,40%
7,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
168,00 Tr
8,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí lãi suất
-205,00 Tr
-198,00 Tr
-145,00 Tr
-162,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-193,00 Tr
-30,00 Tr
-137,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 T
2,20 T
2,12 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
217,00 Tr
-
-
-1,31 T
Các ứng dụng của Google