Trang chủ4228 • TYO
add
Sekisui Kasei Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
439,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
441,00 ¥ - 450,00 ¥
Phạm vi một năm
285,00 ¥ - 546,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,86 T JPY
Số lượng trung bình
302,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,69 T | -29,26% |
Chi phí hoạt động | 5,50 T | -21,07% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | 164,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,20 T | 27,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,11 T | -17,94% |
Tổng tài sản | 126,03 T | -14,81% |
Tổng nợ | 79,23 T | -13,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | 164,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 11, 1948
Trang web
Nhân viên
3.294