Finance

Danh sách
Tại sao 4222 giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
4222:TYO
Kodama Chemical Industry Co Ltd
639,00 ¥
-2,29%
(-15,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4222...
Mở
653 ¥
Cao
656 ¥
Thấp
638 ¥
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
411,23 N
Khối lượng
275,50 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.491 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
538 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
653 ¥
Cao
656 ¥
Thấp
638 ¥
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
411,23 N
Khối lượng
275,50 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.491 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
538 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kodama Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,73 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,40 T
21,19 T
21,03 T
21,51 T
Giá vốn hàng bán
18,05 T
18,45 T
18,16 T
18,72 T
Chi phí doanh thu
18,05 T
18,45 T
18,16 T
18,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
164,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 T
1,91 T
1,43 T
1,96 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
1,91 T
1,89 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
19,96 T
20,36 T
20,05 T
20,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
434,00 Tr
831,00 Tr
986,00 Tr
836,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
-
-301,00 Tr
-57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
517,00 Tr
1,19 T
-69,00 Tr
655,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
619,00 Tr
1,19 T
623,00 Tr
655,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,00 Tr
135,00 Tr
151,00 Tr
169,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,83%
11,35%
-218,84%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
421,00 Tr
998,00 Tr
-269,00 Tr
421,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,06%
4,71%
-1,28%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
22,00 Tr
22,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-105,00 Tr
-103,00 Tr
-109,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 Tr
-81,00 Tr
-87,00 Tr
-114,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
291,00 Tr
-
EBITDA
1,50 T
1,12 T
2,07 T
1,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google