Finance

Danh sách
Tại sao 4220 tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
4220:TYO
Riken Technos Corp
2.444,00 ¥
+2,69%
(+64,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4220...
Mở
2.370 ¥
Cao
2.444 ¥
Thấp
2.360 ¥
Vốn hoá thị trường
125,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,00 N
Khối lượng
176,40 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.915 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.191 ¥
EPS
185 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.370 ¥
Cao
2.444 ¥
Thấp
2.360 ¥
Vốn hoá thị trường
125,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,00 N
Khối lượng
176,40 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.915 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.191 ¥
EPS
185 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riken Technos Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
35,16 T / 33,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,89 T
33,68 T
32,13 T
35,16 T
Giá vốn hàng bán
26,52 T
27,22 T
25,59 T
27,27 T
Chi phí doanh thu
26,52 T
27,22 T
25,59 T
27,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-798,29 Tr
1,61 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 T
4,30 T
2,02 T
3,74 T
Chi phí hoạt động
3,49 T
3,50 T
3,62 T
3,74 T
Tổng chi phí hoạt động
30,01 T
30,72 T
29,21 T
31,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,88 T
2,95 T
2,92 T
4,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,15 Tr
36,27 Tr
4,59 Tr
24,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,25 T
3,91 T
2,89 T
4,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,04 T
3,34 T
2,96 T
4,27 T
Chi phí thuế thu nhập
801,92 Tr
959,57 Tr
905,66 Tr
952,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,69%
24,52%
31,30%
22,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,99 T
2,54 T
1,56 T
2,84 T
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
7,56%
4,86%
8,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,94 Tr
108,40 Tr
38,34 Tr
113,41 Tr
Chi phí lãi suất
-94,30 Tr
-90,76 Tr
-89,70 Tr
-88,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,36 Tr
17,64 Tr
-51,36 Tr
25,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,88 T
3,98 T
3,99 T
5,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google