Finance

Danh sách
4220:TADAWUL
Emaar The Economic City SJSC
9,06 SAR
+0,11%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:24 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4220...
Mở
9,05 SAR
Cao
9,13 SAR
Thấp
8,97 SAR
Vốn hoá thị trường
8,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,62 N
Khối lượng
182,17 N
Chỉ số P/E
245,53
Cao nhất trong 52 tuần
13,38 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 SAR
EPS
0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,07 Tr
Mở
9,05 SAR
Cao
9,13 SAR
Thấp
8,97 SAR
Vốn hoá thị trường
8,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,62 N
Khối lượng
182,17 N
Chỉ số P/E
245,53
Cao nhất trong 52 tuần
13,38 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 SAR
EPS
0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,07 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emaar The Economic City SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập26 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaec.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,46 Tr
457,62 Tr
157,37 Tr
126,92 Tr
Giá vốn hàng bán
163,84 Tr
228,56 Tr
133,54 Tr
132,35 Tr
Chi phí doanh thu
163,84 Tr
228,56 Tr
133,54 Tr
132,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,66 Tr
90,41 Tr
93,56 Tr
82,84 Tr
Chi phí hoạt động
171,03 Tr
134,96 Tr
112,45 Tr
-71,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
334,87 Tr
363,52 Tr
245,99 Tr
60,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,59 Tr
94,10 Tr
-88,62 Tr
66,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,90 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-130,37 Tr
301,60 Tr
-174,41 Tr
-15,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-130,37 Tr
-50,81 Tr
-174,41 Tr
-15,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,50 Tr
8,69 Tr
6,00 Tr
6,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,45%
2,88%
-3,44%
-42,63%
Chi phí hoạt động khác
44,37 Tr
44,54 Tr
18,89 Tr
-154,58 Tr
Thu nhập ròng
-134,87 Tr
292,91 Tr
-180,41 Tr
-22,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,62%
64,01%
-114,64%
-17,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,97 Tr
2,06 Tr
1,85 Tr
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-134,50 Tr
-120,44 Tr
-66,84 Tr
-67,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,53 Tr
-118,38 Tr
-64,99 Tr
-66,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,56 Tr
156,04 Tr
-21,35 Tr
132,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
426,00 N
-6,40 Tr
-
-178,54 Tr
Các ứng dụng của Google