Finance

Danh sách
4218:TYO
Nichiban Co Ltd
1.860,00 ¥
+0,43%
(+8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4218...
Mở
1.850 ¥
Cao
1.876 ¥
Thấp
1.850 ¥
Vốn hoá thị trường
38,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,16 N
Khối lượng
21,90 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,87
Cao nhất trong 52 tuần
2.018 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.781 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.850 ¥
Cao
1.876 ¥
Thấp
1.850 ¥
Vốn hoá thị trường
38,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,16 N
Khối lượng
21,90 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,87
Cao nhất trong 52 tuần
2.018 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.781 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nichiban Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,23 T
13,60 T
12,72 T
12,26 T
Giá vốn hàng bán
8,66 T
9,51 T
9,00 T
8,51 T
Chi phí doanh thu
8,66 T
9,51 T
9,00 T
8,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,19 T
3,35 T
3,21 T
3,14 T
Chi phí hoạt động
3,19 T
3,35 T
3,21 T
3,14 T
Tổng chi phí hoạt động
11,85 T
12,87 T
12,21 T
11,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
374,00 Tr
735,00 Tr
510,00 Tr
622,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
79,00 Tr
-13,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
343,00 Tr
801,00 Tr
304,00 Tr
630,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
396,00 Tr
886,00 Tr
506,00 Tr
668,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,00 Tr
191,00 Tr
-82,00 Tr
237,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,32%
-
-26,97%
37,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
263,00 Tr
610,00 Tr
386,00 Tr
393,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
-
3,04%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 T
1,52 T
1,22 T
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google