Finance

Danh sách
4208:TYO
UBE Corp
3.319,00 ¥
-1,95%
(-66,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4208...
Mở
3.349 ¥
Cao
3.359 ¥
Thấp
3.308 ¥
Vốn hoá thị trường
352,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
789,05 N
Khối lượng
687,70 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
3.713 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.186 ¥
EPS
244 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,05 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
3.349 ¥
Cao
3.359 ¥
Thấp
3.308 ¥
Vốn hoá thị trường
352,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
789,05 N
Khối lượng
687,70 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
3.713 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.186 ¥
EPS
244 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,05 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UBE Corporation is a Japanese chemical company manufacturing chemicals, plastics, battery materials, pharmaceuticals, cement, construction materials, and machinery. The former company name is Ube Industries, Ltd. The company was founded in 1897 when Sukesaku Watanabe —an industrialist, a member of the House of Representatives of Japan and a deputy mayor of Ube— established Okinoyama Coal Mine, the predecessor of the present Ube industries. Since then, the company has established six core business units: Chemicals & plastics, specialty chemicals & products, cement, pharmaceuticals, machinery and metal products, energy and environment. The company is listed on the Tokyo Stock Exchange and Fukuoka Stock Exchange, and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. Ube Industries is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về UBE Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,97 N
Ngày thành lậpthg 6 1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webube.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
121,90 T / 116,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,24 T
119,45 T
130,19 T
121,90 T
Giá vốn hàng bán
85,96 T
90,00 T
103,82 T
92,98 T
Chi phí doanh thu
85,96 T
90,00 T
103,82 T
92,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
12,06 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,87 T
23,31 T
9,50 T
23,37 T
Chi phí hoạt động
20,87 T
23,31 T
21,57 T
23,37 T
Tổng chi phí hoạt động
106,83 T
113,31 T
125,39 T
116,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,42 T
6,13 T
4,80 T
5,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-239,00 Tr
1,24 T
550,00 Tr
-143,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,13 T
14,15 T
2,58 T
9,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,70 T
14,44 T
7,66 T
11,25 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
4,01 T
82,00 Tr
5,34 T
Thuế suất hiệu dụng
15,06%
28,33%
3,18%
53,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,52 T
10,19 T
2,80 T
4,19 T
Biên lợi nhuận ròng
5,81%
8,53%
2,15%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,00 Tr
304,00 Tr
215,00 Tr
531,00 Tr
Chi phí lãi suất
-835,00 Tr
-832,00 Tr
-966,00 Tr
-1,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-717,00 Tr
-528,00 Tr
-751,00 Tr
-534,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,52 T
13,53 T
11,78 T
12,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,47 T
356,00 Tr
2,68 T
-183,00 Tr
Các ứng dụng của Google