Finance

Danh sách
4206:TYO
Aica Kogyo Co Ltd
4.290,00 ¥
-0,05%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:24:49 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4206...
Mở
4.292 ¥
Cao
4.309 ¥
Thấp
4.257 ¥
Vốn hoá thị trường
285,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,71 N
Khối lượng
181,20 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.340 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,30 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.292 ¥
Cao
4.309 ¥
Thấp
4.257 ¥
Vốn hoá thị trường
285,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,71 N
Khối lượng
181,20 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.340 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,30 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aica Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,31 N
Ngày thành lập22 thg 10, 1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webaica.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,59 T
64,89 T
65,52 T
71,38 T
Giá vốn hàng bán
44,45 T
46,26 T
46,46 T
50,70 T
Chi phí doanh thu
44,45 T
46,26 T
46,46 T
50,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,11 T
9,90 T
9,13 T
11,51 T
Chi phí hoạt động
10,11 T
9,90 T
12,45 T
11,51 T
Tổng chi phí hoạt động
54,56 T
56,16 T
58,91 T
62,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,02 T
8,73 T
6,61 T
9,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
534,00 Tr
-11,00 Tr
-330,00 Tr
183,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,50 T
9,36 T
6,10 T
8,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,50 T
9,36 T
5,72 T
9,67 T
Chi phí thuế thu nhập
2,23 T
2,89 T
2,48 T
3,17 T
Thuế suất hiệu dụng
29,72%
30,84%
40,66%
36,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,95 T
5,97 T
3,14 T
4,73 T
Biên lợi nhuận ròng
8,04%
9,20%
4,80%
6,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,00 Tr
431,00 Tr
208,00 Tr
483,00 Tr
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-60,00 Tr
-139,00 Tr
-156,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
143,00 Tr
371,00 Tr
69,00 Tr
327,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,86 T
-
EBITDA
9,03 T
-
8,71 T
11,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google