Finance

Danh sách
4205:TYO
Zeon Corp
2.409,00 ¥
+1,28%
(+30,50) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4205...
Mở
2.419 ¥
Cao
2.454 ¥
Thấp
2.396 ¥
Vốn hoá thị trường
504,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
922,19 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
2.618 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.538 ¥
EPS
215 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.419 ¥
Cao
2.454 ¥
Thấp
2.396 ¥
Vốn hoá thị trường
504,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
922,19 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
2.618 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.538 ¥
EPS
215 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Zeon Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,42 N
Ngày thành lập12 thg 4, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzeon.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
109,47 T / 106,09 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,39 T
103,24 T
102,25 T
109,47 T
Giá vốn hàng bán
75,21 T
74,52 T
71,48 T
72,30 T
Chi phí doanh thu
75,21 T
74,52 T
71,48 T
72,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
17,00 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,95 T
20,47 T
5,00 T
20,86 T
Chi phí hoạt động
20,71 T
21,49 T
21,84 T
20,86 T
Tổng chi phí hoạt động
95,93 T
96,02 T
93,32 T
93,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,46 T
7,23 T
8,94 T
16,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,09 T
581,00 Tr
123,00 Tr
-277,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,35 T
8,24 T
8,60 T
18,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,16 T
10,83 T
10,07 T
17,55 T
Chi phí thuế thu nhập
6,53 T
2,20 T
667,00 Tr
5,96 T
Thuế suất hiệu dụng
30,58%
-
7,75%
31,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,80 T
6,02 T
7,90 T
12,71 T
Biên lợi nhuận ròng
14,31%
-
7,73%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
507,00 Tr
1,05 T
447,00 Tr
1,13 T
Chi phí lãi suất
-50,00 Tr
-34,00 Tr
-47,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
457,00 Tr
1,01 T
400,00 Tr
1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-96,00 Tr
510,00 Tr
-510,00 Tr
-
EBITDA
11,50 T
12,08 T
13,25 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google